180 Ngày Đầu

Cẩm nang cho bố mẹ có con 0–6 tháng

26 tuần đầu tiên, từng bước một.

Mọi thứ bố mẹ trẻ cần trong một trang: cách chăm bé, đồ cần sắp sẵn, chuyện tâm lý, các mẹo dân gian nên bỏ, dấu hiệu cần đi khám và nơi để gọi khi cần giúp.

26 tuần
Từ ngày đầu tiên đến ngày thứ 180
Tuần 1Tuần 13 (3 tháng)Tuần 26
MẹoMở trang bằng Safari hoặc Chrome để nhập ngày sinh, xem bé đang ở tuần nào và mũi tiêm sắp tới.
—
Tuần 1Tuần 13 (3 tháng)Tuần 26
Tuần này bé có thể
Mũi tiêm sắp tới
01 · Mỗi ngày

Những việc cần làm mỗi ngày

Ghi lại cữ bú, số tã và tích những việc đã xong. Danh sách tự làm mới lúc 0 giờ; số liệu 7 ngày gần nhất được giữ lại để mang theo khi đi khám.Những việc nhỏ lặp lại mỗi ngày trong 6 tháng đầu.

Nhật ký hôm nay

Cữ bútham khảo 8–12 cữ
0
Tã ướttừ ngày 5: ít nhất 6
0
Tã bẩntùy từng bé
0

7 ngày gần đây

Buổi sáng

Trong ngày

Buổi tối

Cho bố mẹ

Việc của nhà mình

02 · Kỹ năng

Cách chăm em bé

Sáu việc chiếm gần hết một ngày của bố mẹ. Chọn một chủ đề để xem.

Bú & ăn

Sữa mẹ là đủ trong 6 tháng đầu

  • Bú theo nhu cầu, thường 8–12 lần mỗi 24 giờ trong những tuần đầu.
  • Dấu hiệu đói sớm: mút tay, chép miệng, quay đầu tìm vú. Khóc là dấu hiệu đói muộn.
  • Ngậm bắt vú đúng: miệng mở rộng, môi dưới vểnh ra, cằm chạm vú, ngậm cả phần quầng vú.
  • Bé bú đủ khi: từ ngày 5–6 có ít nhất 6 tã ướt/ngày, lấy lại cân nặng lúc sinh sau 10–14 ngày.
  • Sữa công thức: pha đúng tỉ lệ trên hộp, dùng nước đun sôi để nguội còn khoảng 70°C, pha xong dùng trong 2 giờ.

Dạ dày bé lớn cỡ nào?

Kéo thanh trượt để xem. Bé bú ít mỗi cữ là đúng, vì dạ dày còn rất nhỏ.

Quả anh đào
5–7 ml mỗi cữ
Ngày 1Ngày 3Ngày 101 tháng
  • Ngày 1: quả anh đào, 5–7 ml mỗi cữ
  • Ngày 3: quả óc chó, 22–27 ml mỗi cữ
  • Ngày 10: quả mơ, 45–60 ml mỗi cữ
  • 1 tháng: quả trứng gà, 80–150 ml mỗi cữ

Giấc ngủ

Ngủ an toàn: nằm ngửa, nôi riêng, mặt phẳng trống

  • Đặt bé nằm ngửa ở mọi giấc ngủ, kể cả giấc ngắn ban ngày.
  • Ngủ cùng phòng nhưng không chung giường, ít nhất 6 tháng đầu.
  • Nệm cứng, phẳng, ga bọc vừa khít. Không gối, chăn dày, thú bông, thanh chắn.
  • Không để bé quá nóng; không đội mũ khi ngủ trong nhà; không có khói thuốc.
  • Ngừng quấn khi bé bắt đầu có dấu hiệu lật, thường khoảng 2–4 tháng.
TuổiTổng giờ ngủ/ngàyĐặc điểm
0–3 tháng14–17 giờGiấc ngắn 2–4 giờ, thức dậy để bú cả đêm
4–6 tháng12–16 giờGiấc đêm dài dần, 2–3 giấc ngày
Phân biệt ngày đêm: ban ngày để phòng sáng, trò chuyện bình thường; ban đêm đèn mờ, cho bú và thay tã thật nhẹ nhàng, ít nói chuyện.

Tắm & rốn

Tắm

  • 2–3 lần mỗi tuần là đủ, mỗi lần 5–10 phút. Những ngày khác lau mặt, cổ, mông.
  • Phòng kín gió, nước khoảng 37°C: thử bằng khuỷu tay thấy ấm dễ chịu.
  • Chuẩn bị sẵn khăn, quần áo, tã trước khi cởi đồ cho bé.
  • Không bao giờ rời tay khỏi bé khi đang ở trong chậu, dù chỉ vài giây.

Dây rốn

  • Thường rụng sau 1–3 tuần.
  • Giữ khô, sạch, để hở. Gập mép tã xuống dưới rốn.
  • Không bôi nghệ, cồn, kem, thuốc lá… nếu bác sĩ không chỉ định.
Đi khám nếu chân rốn đỏ lan rộng, sưng, chảy mủ, có mùi hôi hoặc chảy máu không cầm.

Tã & đi ngoài

Số tã ướt cho thấy bé bú đủ

Ngày tuổiTã ướt tối thiểuPhân
Ngày 1–21–2Phân su đen, dính
Ngày 3–43–4Chuyển màu xanh nâu
Từ ngày 56 trở lênVàng, lợn cợn như hạt (bú mẹ)
  • Bé bú mẹ có thể đi ngoài sau mỗi cữ, hoặc sau 6 tuần có khi vài ngày mới đi một lần. Phân mềm thì không phải táo bón.
  • Lau từ trước ra sau, nhất là với bé gái.
  • Phòng hăm: thay tã 2–3 giờ/lần, để mông thoáng vài phút, bôi kem có oxit kẽm.
Xem thẻ màu phân để biết màu nào cần đi khám.

Dỗ bé khóc

Kiểm tra nhanh trước

  • Đói? (lần bú gần nhất)
  • Tã bẩn, ướt?
  • Nóng hay lạnh? Sờ gáy bé, không sờ tay chân.
  • Mệt, buồn ngủ, quá nhiều kích thích?
  • Cần ợ hơi, hoặc chỉ cần được bế?

Cách 5S giúp bé dịu lại

QuấnQuấn chặt tay, lỏng ở hông
NghiêngBế nghiêng hoặc úp trên tay bạn (chỉ khi bế, luôn đặt nằm ngửa khi ngủ)
Suỵt“Shhh” đều đặn, to gần bằng tiếng khóc
Đung đưaNhịp nhẹ, đỡ chắc đầu cổ
MútCho bú hoặc ngậm ti giả

Ợ hơi & trớ

Vỗ ợ hơi

  • Vỗ giữa cữ (khi đổi bên) và sau khi bú, khoảng 1–3 phút.
  • Ba tư thế: bế dựng tựa vai; ngồi trên đùi đỡ cằm; nằm sấp ngang đùi bạn.
  • Vỗ hoặc xoa nhẹ lưng từ dưới lên. Không ợ được cũng không sao.

Trớ hay nôn?

  • Trớ: sữa trào ra ít, sau bú, bé vẫn vui vẻ, tăng cân tốt. Bình thường.
  • Giữ bé dựng 15–20 phút sau bú, tránh cho bú quá no.
Đi khám khi bé nôn vọt mạnh nhiều lần, nôn ra dịch xanh hoặc có máu, hoặc bỏ bú, sụt cân.
03 · Sắm sửa

Những thứ cần chuẩn bị

Tích vào món đã có. Thiếu món gì, thêm vào cuối mỗi nhóm. Trang sẽ nhớ trên trình duyệt này. Không cần mua hết một lúc: nhóm “Ngủ”, “Vệ sinh” và “Sức khỏe” là quan trọng nhất cho tuần đầu.

0/0 món

Ngủ

Bú & ăn

Vệ sinh

Quần áo

Sức khỏe

Đi lại

Cho bố mẹ

Giấy tờ

04 · Thông tin cần biết

Bé lớn lên từng tháng

Mỗi bé có nhịp riêng, chênh vài tuần là bình thường. Cột “Nên hỏi bác sĩ” là những điều nên mang đi khám để được đánh giá, không phải để lo lắng.

Sơ sinh

Bé thường làm được

  • Nhìn rõ trong khoảng 20–30 cm, thích nhìn mặt người
  • Nắm chặt ngón tay đặt vào lòng bàn tay
  • Giật mình, vung tay khi nghe tiếng động (phản xạ Moro)
  • Quay đầu tìm vú khi được chạm vào má

Bố mẹ chơi cùng bé

  • Da kề da với bố hoặc mẹ
  • Nói chuyện, hát ru ở gần mặt bé
  • Cho nằm sấp vài phút khi bé thức và có người trông

Nên hỏi bác sĩ nếu

  • Bú rất yếu hoặc không chịu bú
  • Người mềm nhũn hoặc cứng đờ bất thường
  • Không giật mình khi có tiếng động lớn

1 tháng tuổi

Bé thường làm được

  • Ngẩng đầu thoáng chốc khi nằm sấp
  • Nhìn theo vật di chuyển gần mặt
  • Phản ứng với giọng nói quen
  • Bắt đầu phát ra âm thanh nhỏ

Bố mẹ chơi cùng bé

  • Cho xem tranh đen trắng, tương phản cao
  • Nằm sấp 3–5 phút, vài lần mỗi ngày
  • Lặp lại âm thanh bé phát ra

Nên hỏi bác sĩ nếu

  • Không phản ứng với tiếng động lớn
  • Không nhìn theo mặt người
  • Bú kém, không tăng cân

2 tháng tuổi

Bé thường làm được

  • Cười khi bố mẹ nói chuyện
  • Ê a, “ồ”, “à”
  • Ngẩng đầu khi nằm sấp
  • Nhìn theo bạn khi bạn di chuyển

Bố mẹ chơi cùng bé

  • Trò chuyện mặt đối mặt, chờ bé “trả lời”
  • Treo đồ chơi màu sắc ngoài tầm tay
  • Đọc sách tranh to, giọng diễn cảm

Nên hỏi bác sĩ nếu

  • Chưa cười với người
  • Không nhìn theo vật hoặc người
  • Không đưa tay lên miệng

3 tháng tuổi

Bé thường làm được

  • Giữ đầu vững hơn khi được bế dựng
  • Mở bàn tay, đưa tay lên miệng
  • Đạp chân mạnh khi nằm ngửa
  • Nhận ra mặt và giọng bố mẹ

Bố mẹ chơi cùng bé

  • Đặt đồ chơi cho bé với tay đập vào
  • Cho bé soi gương
  • Massage nhẹ sau khi tắm

Nên hỏi bác sĩ nếu

  • Đầu còn lắc lư nhiều khi bế dựng
  • Không theo dõi đồ vật bằng mắt
  • Không ê a đáp lại

4 tháng tuổi

Bé thường làm được

  • Giữ đầu vững không cần đỡ
  • Chống tay khi nằm sấp
  • Cười thành tiếng
  • Cầm và lắc đồ chơi

Bố mẹ chơi cùng bé

  • Đưa xúc xắc cho bé cầm
  • Chơi ú òa
  • Gọi tên bé từ các hướng khác nhau

Nên hỏi bác sĩ nếu

  • Không giữ được đầu
  • Không cười, không ê a
  • Không đưa đồ vật lên miệng

5 tháng tuổi

Bé thường làm được

  • Lật từ sấp sang ngửa
  • Với lấy đồ vật bằng cả hai tay
  • Nhận ra người quen, có thể lạ người
  • Thích tiếng của chính mình

Bố mẹ chơi cùng bé

  • Đặt đồ chơi xa một chút để bé tập với
  • Hát những bài có động tác tay
  • Cho bé chơi trên thảm sạch, rộng

Nên hỏi bác sĩ nếu

  • Không với lấy đồ vật
  • Người quá cứng hoặc quá mềm
  • Không phản ứng khi gọi

6 tháng tuổi

Bé thường làm được

  • Lật hai chiều
  • Ngồi được khi có đỡ
  • Bập bẹ “ba ba”, “ma ma”
  • Thể hiện sẵn sàng ăn dặm: ngồi vững có đỡ, há miệng khi thấy thìa

Bố mẹ chơi cùng bé

  • Bắt đầu ăn dặm khoảng 6 tháng theo hướng dẫn của bác sĩ
  • Đọc sách, gọi tên đồ vật
  • Chơi trò cho – nhận đồ vật

Nên hỏi bác sĩ nếu

  • Không lật
  • Không cười thành tiếng
  • Không với đồ vật hoặc không quay về phía tiếng động

Lịch tiêm chủng 0–6 tháng

Theo chương trình Tiêm chủng mở rộng (miễn phí tại trạm y tế phường/xã) và các vắc xin dịch vụ thường được tư vấn. Lịch cụ thể do bác sĩ tiêm chủng chỉ định. Nhớ mang sổ tiêm chủng mỗi lần đi.

Trong 24 giờ
sắp tới
Viêm gan B sơ sinh Miễn phí
Trong tháng đầu
sắp tới
Lao (BCG) Miễn phí
Từ 6 tuần
sắp tới
Rotavirus (uống)
Phế cầu
2 tháng
sắp tới
5 trong 1 (bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, Hib) – mũi 1 Miễn phí
Bại liệt uống (OPV) – lần 1 Miễn phí
Hoặc 6 trong 1 thay 5 trong 1
Não mô cầu
3 tháng
sắp tới
5 trong 1 – mũi 2 Miễn phí
Bại liệt uống – lần 2 Miễn phí
4 tháng
sắp tới
5 trong 1 – mũi 3 Miễn phí
Bại liệt uống – lần 3 Miễn phí
5 tháng
sắp tới
Bại liệt tiêm (IPV) – mũi 1 Miễn phí
6 tháng
sắp tới
Cúm (2 mũi cách nhau 4 tuần ở lần đầu)
9 tháng
Sởi, bại liệt tiêm mũi 2 (ngoài phạm vi 6 tháng, để bố mẹ chuẩn bị trước)
05 · Cho bố và mẹ

Tâm lý cần có

Mệt, rối, đôi khi muốn khóc là phản ứng bình thường khi cuộc sống đảo lộn. Biết trước những gì sẽ đến giúp cả nhà đỡ hoảng.

Buồn sau sinh (baby blues)

Gặp ở phần lớn các mẹ

  • Bắt đầu khoảng ngày 2–3 sau sinh
  • Dễ khóc, cáu, lo âu, tâm trạng lên xuống
  • Tự hết trong vòng 2 tuần
  • Cần: ngủ đủ hơn, ăn uống, có người chia sẻ

Trầm cảm sau sinh

Cả mẹ và bố đều có thể bị

  • Kéo dài hơn 2 tuần, hoặc nặng dần
  • Buồn sâu, mất hứng thú, thấy mình vô dụng
  • Khó gắn bó với con, mất ngủ cả khi con ngủ
  • Có ý nghĩ làm hại bản thân hoặc con: gặp bác sĩ ngay trong ngày
Bắt đầu

Nút thở 1 phút

Lúc con khóc mãi không nín, đó là lúc bố mẹ cần bình tĩnh nhất. Hít vào 4 giây, giữ 4 giây, thở ra 4 giây, nghỉ 4 giây. Lặp lại 4 vòng.

Không bao giờ lắc em bé. Nếu quá căng thẳng, đặt bé nằm ngửa an toàn trong nôi, ra phòng khác 5–10 phút rồi quay lại. Bé khóc thêm vài phút không sao; lắc bé có thể gây tổn thương não vĩnh viễn.

Chia ca, đừng chia điểm

Chia đêm làm hai ca, mỗi người được ngủ liền 4–5 tiếng. Bố có thể lo ợ hơi, thay tã, tắm bé để mẹ nghỉ giữa các cữ bú.

“Đủ tốt” là đủ

Nhà bừa một chút, bé khóc một chút là chuyện thường. Ưu tiên ba việc: bé ăn, bé an toàn, bố mẹ được nghỉ.

Nhận giúp, lọc lời khuyên

Nhờ người thân nấu ăn, dọn dẹp thay vì chỉ bế bé. Với lời khuyên trái chiều, hỏi bác sĩ nhi một lần thay vì đọc mười diễn đàn.

Giai đoạn khóc nhiều nhất thường rơi vào tuần 6–8, hay vào chiều tối, rồi giảm dần đến khoảng tháng thứ 3–4. Đây là một giai đoạn phát triển bình thường, không phải lỗi của bố mẹ.
06 · Lật thẻ

Những điều hay hiểu lầm

Nhiều mẹo truyền miệng có thể gây hại. Chạm vào thẻ để xem sự thật.

07 · Đố vui

Kiến thức thú vị

Đúng hay sai? Thử đoán xem bạn hiểu em bé đến đâu. Chạm vào từng câu để xem đáp án.

Trẻ sơ sinh có nhiều xương hơn người lớn.

Đúng. Bé có khoảng 270–300 xương. Nhiều xương sẽ hợp nhất dần thành 206 xương khi trưởng thành.

Bé mới sinh đã nhìn thấy đủ màu sắc như người lớn.

Sai. Lúc đầu bé thấy rõ nhất các hình tương phản đen trắng. Khả năng nhìn màu hoàn thiện dần trong vài tháng.

Bé sơ sinh khóc thường chưa có nước mắt.

Đúng. Tuyến lệ cần vài tuần đến vài tháng để tiết đủ nước mắt.

Dạ dày bé ngày đầu tiên to bằng quả trứng gà.

Sai. Chỉ cỡ quả anh đào, chứa khoảng 5–7 ml. Đến khoảng 1 tháng mới cỡ quả trứng.

Chạm nhẹ vào thóp khi gội đầu là nguy hiểm.

Sai. Thóp được bảo vệ bởi một lớp màng chắc. Chạm nhẹ khi gội hoặc vuốt tóc là an toàn.

Bé đã nghe được giọng bố mẹ từ khi còn trong bụng.

Đúng. Thính giác bắt đầu hoạt động từ khoảng tuần thai 25. Bé sinh ra đã quen giọng mẹ.

Bé sơ sinh hắt hơi nhiều chắc chắn là bị cảm.

Sai. Hắt hơi là cách bé làm sạch mũi. Chỉ đáng lo khi kèm sốt, khó thở, bỏ bú.

Bé có thể nhận ra mùi của mẹ chỉ sau vài ngày.

Đúng. Khứu giác của bé rất nhạy, giúp bé tìm vú và nhận ra mẹ từ rất sớm.

Bé sơ sinh chưa có xương bánh chè cứng.

Đúng. Bánh chè lúc này vẫn là sụn mềm, sẽ cốt hóa dần trong những năm đầu.

Trẻ sơ sinh chủ yếu thở bằng mũi.

Đúng. Vì vậy nghẹt mũi làm bé khó bú. Nhỏ nước muối sinh lý giúp bé dễ thở hơn.

20–30 cmKhoảng bé nhìn rõ nhất lúc mới sinh, gần bằng khoảng cách từ mặt bé đến mặt mẹ khi bú.
120–160Nhịp tim mỗi phút của trẻ sơ sinh, nhanh gần gấp đôi người lớn.
14–17 giờThời gian ngủ mỗi ngày của trẻ sơ sinh, chia thành nhiều giấc ngắn.
× 2Nhiều bé tăng gấp đôi cân nặng lúc sinh vào khoảng 4–6 tháng tuổi.
08 · Nhận biết sớm

Cách nhận biết bất thường

Chọn những gì bạn đang thấy ở bé. Công cụ chỉ giúp sắp xếp mức độ khẩn cấp, không thay thế chẩn đoán. Khi phân vân, hãy gọi bác sĩ.

Gọi 115 hoặc đến cấp cứu ngay
Đưa bé đi khám trong ngày
Thường bình thường, theo dõi tại nhà

Bé có sốt không?

Nhiệt độ bình thường khoảng 36,5–37,5°C. Đo nách bằng nhiệt kế điện tử.

°C
  • Bé dưới 3 tháng, từ 38°C: đi khám ngay, kể cả khi bé vẫn bú tốt.
  • Bé 3–6 tháng, 38–38,9°C: gọi bác sĩ hoặc đi khám trong ngày.
  • Từ 39°C: đưa bé đi khám ngay.
  • Dưới 36°C: ủ ấm, da kề da, đo lại; vẫn thấp thì đi khám.

Thẻ màu phân

Phân bạc màu có thể là dấu hiệu teo đường mật, cần phát hiện trước 60 ngày tuổi. Chạm vào màu giống phân của bé nhất.

  • Trắng như phấn: bất thường, đi khám sớm
  • Vàng rơm nhạt: bất thường, đi khám sớm
  • Vàng kem nhạt: bất thường, đi khám sớm
  • Vàng tươi: bình thường
  • Vàng đậm, mù tạt: bình thường
  • Xanh lá: bình thường
  • Nâu: bình thường
Chọn một màu để xem.
09 · Khi cần trợ giúp

Nơi có thể liên hệ

Lưu sẵn trước khi cần. Sau sắp xếp hành chính năm 2025, tên phường/xã của nhiều địa chỉ đã đổi; bấm “Xem bản đồ” để có vị trí và số điện thoại mới nhất.

115
Cấp cứu y tế
Khó thở, co giật, lịm
111
Bảo vệ trẻ em
Tổng đài quốc gia, miễn phí
114
Cứu hỏa, cứu nạn
Hỏa hoạn, mắc kẹt
113
Công an
An ninh, trật tự

Hà Nội

Bệnh viện nhi

Bệnh viện Nhi Trung ương

18/879 đường La ThànhXem bản đồ ↗
Sản – sơ sinh

Bệnh viện Phụ sản Trung ương

43 Tràng ThiXem bản đồ ↗
Sản – sơ sinh

Bệnh viện Phụ sản Hà Nội

929 đường La ThànhXem bản đồ ↗
Khoa nhi

Trung tâm Nhi khoa – Bệnh viện Bạch Mai

78 Giải PhóngXem bản đồ ↗
Có khoa nhi

Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn

12 Chu Văn AnXem bản đồ ↗

TP. Hồ Chí Minh

Bệnh viện nhi

Bệnh viện Nhi Đồng 1

341 Sư Vạn HạnhXem bản đồ ↗
Bệnh viện nhi

Bệnh viện Nhi Đồng 2

14 Lý Tự TrọngXem bản đồ ↗
Bệnh viện nhi

Bệnh viện Nhi đồng Thành phố

15 Võ Trần ChíXem bản đồ ↗
Sản – sơ sinh

Bệnh viện Từ Dũ

284 Cống QuỳnhXem bản đồ ↗
Sản – sơ sinh

Bệnh viện Hùng Vương

128 Hồng BàngXem bản đồ ↗

Miền Trung

Sản – nhi

Bệnh viện Phụ sản – Nhi Đà Nẵng

402 Lê Văn Hiến, Đà NẵngXem bản đồ ↗
Có trung tâm nhi

Bệnh viện Trung ương Huế

16 Lê Lợi, HuếXem bản đồ ↗
Sản – nhi

Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ngãi

Quảng NgãiXem bản đồ ↗

Tỉnh/thành khác

Bệnh viện nhi

Bệnh viện Trẻ em Hải Phòng

Hải PhòngXem bản đồ ↗
Bệnh viện nhi

Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ

Cần ThơXem bản đồ ↗
Tìm theo vị trí

Bệnh viện nhi gần tôi

Mở bản đồ để tìm quanh bạnXem bản đồ ↗

Phòng khám & tiêm chủng

Miễn phí

Trạm y tế phường/xã

Tiêm chủng mở rộng, khám ban đầu bằng BHYT. Hỏi lịch tiêm hằng tháng tại đây.Xem bản đồ ↗
Tư nhân

Phòng khám nhi gần nhà

Tiện khám ngoài giờ. Nên chọn nơi có bác sĩ chuyên khoa nhi, đọc đánh giá trước.Xem bản đồ ↗
Tiêm dịch vụ

Trung tâm tiêm chủng VNVC

Chuỗi tiêm chủng có nhiều cơ sở, đầy đủ vắc xin dịch vụ.Xem bản đồ ↗
Tiêm dịch vụ

Trung tâm tiêm chủng Long Châu

Chuỗi tiêm chủng gắn với nhà thuốc Long Châu.Xem bản đồ ↗
Hỗ trợ cho con bú

Tư vấn sữa mẹ

Nhiều bệnh viện sản có phòng tư vấn nuôi con bằng sữa mẹ. Hỏi khoa sơ sinh nơi bạn sinh.Xem bản đồ ↗
Mua đồ cần gấp

Hiệu thuốc trực đêm

Nước muối, nhiệt kế, tã… Không tự mua thuốc cho bé dưới 6 tháng.Xem bản đồ ↗

Tìm người giúp việc, bảo mẫu

Nhà nước

Trung tâm Dịch vụ việc làm

Mỗi tỉnh/thành có trung tâm thuộc Sở, có thể giới thiệu lao động giúp việc gia đình.Xem bản đồ ↗
VD: bTaskee, JupViec

Ứng dụng giúp việc theo giờ

Đặt dọn dẹp, nấu ăn theo giờ để bố mẹ có thời gian chăm bé. Nhiều nơi có gói giúp việc dài hạn.Xem bản đồ ↗
Bảo mẫu, điều dưỡng

Dịch vụ chăm mẹ và bé sau sinh

Tắm bé, chăm mẹ sau sinh tại nhà. Hỏi chứng chỉ điều dưỡng hoặc hộ sinh.Xem bản đồ ↗

Trước khi nhận người chăm bé

  • Xem CCCD, ký hợp đồng ghi rõ việc, giờ, lương, ngày nghỉ
  • Có giấy khám sức khỏe gần đây; đã tiêm ho gà, cúm thì càng tốt
  • Hỏi kinh nghiệm chăm trẻ sơ sinh, có biết sơ cứu hay không
  • Thử việc vài ngày khi có người nhà ở cùng
  • Dặn rõ: ngủ ngửa, không gối, không lắc, không dùng mẹo dân gian, không hút thuốc, rửa tay trước khi bế bé

Danh bạ của nhà mình

Lưu số bác sĩ nhi, phòng khám gần nhà, người giúp việc. Chỉ lưu trên trình duyệt này.